once and again

/wəns ənd əˈgɛn/
Trạng từ
  1. (ngày) Nhiều hơn một lần; nhiều lần.
    (dated) More than once; repeatedly.
🎬 Nghe “once and again” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish